jenny lind

jenny lind

Jenny Lind sings on a grand stage before a large audience.

Định nghĩa

Danh từ riêng - Jenny Lind tên của một nữ ca sĩ giọng nữ cao người Thụy Điển (1820–1887), nổi tiếng với biệt danh "Chim sơn ca Thụy Điển". đã lưu diễn tại Hoa Kỳ dưới sự quản lý của P. T. Barnum.

dụ sử dụng
  • (Jenny Lind một nữ ca sĩ giọng nữ cao nổi tiếng người Thụy Điển, người đã lưu diễn tại Hoa Kỳ.)
  • (P. T. Barnum đã quản lý chuyến lưu diễn của Jenny Lind.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be called the Jenny Lind of [something]": được so sánh với Jenny Lind tài năng hoặc sự nổi tiếng.
    • She was called the Jenny Lind of the opera world. ( ấy được gọi là Jenny Lind của thế giới opera.)
Biến thể từ gần giống
  • Jenny Lind bed (danh từ): một loại giường cổ điển, thường đầu giường chân giường bằng gỗ cong, được đặt tên theo Jenny Lind thường ngủ trên loại giường này trong các chuyến lưu diễn.
    • The antique shop sold a beautiful Jenny Lind bed. (Cửa hàng đồ cổ đã bán một chiếc giường Jenny Lind rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không .
Thành ngữ liên quan
  • "to be the Jenny Lind of [field]": trở thành người nổi tiếng nhất trong lĩnh vực nào đó (thường dùng trong văn hóa đại chúng để chỉ sự xuất sắc).
    • He is the Jenny Lind of modern violinists. (Anh ấy Jenny Lind của các nghệ sĩcầm hiện đại.)